AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粘 nghĩa là gì? zhān

Từ tiếng Trung

粘

zhān · Hán Việt: kết

Nghĩa tiếng Việt

  1. dán
  2. dính
  3. dính vào
  4. bám vào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

粘
ねば

Từng chữ

Xem “dán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.