粗枝大叶 (粗枝大葉) nghĩa là gì? cū zhī dà yè
Từ tiếng Trung
粗枝大叶
phồn thể 粗枝大葉cū zhī dà yè · âm Hán Việt từng chữ: thô chi đại diệp
Nghĩa tiếng Việt
- thân to lá lớn (thành ngữ)
- thô lỗ
- sơ sài và nhanh chóng
- cẩu thả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.