AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

簇 nghĩa là gì? cù

Từ tiếng Trung

簇

cù · Hán Việt: thốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đông đúc
  2. giá cho tằm
  3. thu thập tán lá
  4. bó
  5. từ chỉ các vật kết thành búi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

簇
むら

Từng chữ

Xem “đông đúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.