"đông đúc" tiếng Trung là 拥挤 (yōng jǐ)
“đông đúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拥挤
phồn thể 擁擠
yōng jǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn
Cách nói khác: 簇 cù · 족; 苠 mín; 夥 huǒ; 稠 chóu · 조; 纭 yún;
Có phải bạn tìm “đông đức”?
东德
phồn thể 東德
Dōng Dé · Hán Việt: đông đức
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Đông Đức (1945-1990); Cộng hòa Dân chủ Đức 德意志民主共和國|德意志民主共和国[De2 yi4 zhi4 Min2 zhu3 Gong4 he2 guo2]
Có phải bạn tìm “động dục”?
发春
phồn thể 發春
fā chūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발춘
balchun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: động dục
Cách nói khác: 动情期 dòng qíng qī · 동정기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.