AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

篇目 nghĩa là gì? piān mù

Từ tiếng Trung

篇目

piān mù · âm Hán Việt từng chữ: thiên mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục lục

Đọc theo tiếng Hàn

편목
pyeonmok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mục lục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.