"mục lục" tiếng Trung là 目录 (mù lù)
“mục lục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
目录
phồn thể 目錄
mù lù · Hán Việt: mục lục
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
목록
mokrok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính); danh sách
Cách nói khác: 篇目 piān mù · 편목; 总目 zǒng mù · 총목;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.