AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

箴言 nghĩa là gì? zhēn yán

Từ tiếng Trung

箴言

zhēn yán · Hán Việt: châm ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khuyên
  2. răn dạy
  3. châm ngôn
  4. Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh

Đọc theo tiếng Hàn

잠언
jameon

Tiếng Nhật

箴言
しんげん

Từng chữ

Xem “lời khuyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.