"lời khuyên" tiếng Trung là 忠告 (zhōng gào), tiếng Nhật 忠告
“lời khuyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhōng gào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
충고
chunggo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
忠告
ちゅうこく · từ thông dụng
Nghĩa: đưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt
Cách nói khác: 箴言 zhēn yán · 잠언; 谏言 jiàn yán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.