AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理 nghĩa là gì? guǎn lǐ

Từ tiếng Trung

管理

guǎn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: quản lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. giám sát
  2. quản lý
  3. quản trị
  4. sự quản lý
  5. sự quản trị

Đọc theo tiếng Hàn

관리
gwanri

Tiếng Nhật

管理
かんり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giám sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.