AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giám sát" tiếng Trung là 监察 (jiān chá), tiếng Nhật 監察

“giám sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

监察 phồn thể 監察

jiān chá · Hán Việt: giám sát

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감찰
gamchal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

監察
かんさつ · từ thông dụng

Nghĩa: giám sát; kiểm soát

Từng chữ: 監 (giám) 察 (sát)

Cách nói khác: 管理 guǎn lǐ · 관리; 监 jiān · 감; 监管 jiān guǎn · 감관; 监视 jiān shì · 감시; 监测 jiān cè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.