AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管制 nghĩa là gì? guǎn zhì

Từ tiếng Trung

管制

guǎn zhì · âm Hán Việt từng chữ: quản chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. hạn chế
  3. (luật pháp Trung Quốc) án phạt không giam giữ với các hạn chế nhất định về hoạt động trong tối đa 3 năm (ví dụ: không tham gia biểu tình)

Đọc theo tiếng Hàn

관제
gwanje

Tiếng Nhật

管制
かんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.