AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管住 nghĩa là gì? guǎn zhù

Từ tiếng Trung

管住

guǎn zhù · âm Hán Việt từng chữ: quản trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. quản lý
  3. kiềm chế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.