AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

简述 (簡述) nghĩa là gì? jiǎn shù

Từ tiếng Trung

简述

phồn thể 簡述

jiǎn shù · âm Hán Việt từng chữ: giản thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. phác thảo
  2. tóm tắt
  3. phác họa
  4. tóm lược
  5. mô tả ngắn gọn
  6. tường thuật súc tích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phác thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.