简述 (簡述) nghĩa là gì? jiǎn shù
Từ tiếng Trung
简述
phồn thể 簡述jiǎn shù · âm Hán Việt từng chữ: giản thuật
Nghĩa tiếng Việt
- phác thảo
- tóm tắt
- phác họa
- tóm lược
- mô tả ngắn gọn
- tường thuật súc tích
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phác thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.