“phác thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qǐ cǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기초
gicho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
起草
きそう · từ thông dụng
Nghĩa: phác thảo; lên kế hoạch
Cách nói khác: 勾勒 gōu lè; 勾画 gōu huà; 简述 jiǎn shù · 간술; 勾出 gōu chū; 拟具 nǐ jù · 의구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.