AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筹募 (籌募) nghĩa là gì? chóu mù

Từ tiếng Trung

筹募

phồn thể 籌募

chóu mù · âm Hán Việt từng chữ: trù mộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây quỹ
  2. thu thập tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây quỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.