AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gây quỹ" tiếng Trung là 集资 (jí zī)

“gây quỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

集资 phồn thể 集資

jí zī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gây quỹ; tích lũy vốn

Từng chữ: 集 (tập) 資 (tư)

Cách nói khác: 募款 mù kuǎn · 모관; 筹款 chóu kuǎn · 주관; 筹募 chóu mù · 주모; 筹钱 chóu qián · 주전; 募 mù · 모;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.