AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

策励 (策勵) nghĩa là gì? cè lì

Từ tiếng Trung

策励

phồn thể 策勵

cè lì · âm Hán Việt từng chữ: sách lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. khích lệ
  2. thúc giục
  3. thúc đẩy
  4. thôi thúc ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

策励
さくれい

Từng chữ

Xem “khích lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.