策励 (策勵) nghĩa là gì? cè lì
Từ tiếng Trung
策励
phồn thể 策勵cè lì · âm Hán Việt từng chữ: sách lệ
Nghĩa tiếng Việt
- khích lệ
- thúc giục
- thúc đẩy
- thôi thúc ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
策励
さくれい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.