策动 (策動) nghĩa là gì? cè dòng
Từ tiếng Trung
策动
phồn thể 策動cè dòng · âm Hán Việt từng chữ: sách động
Nghĩa tiếng Việt
- âm mưu
- lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...)
- sắp đặt
- kích động
- thúc đẩy hành động
Đọc theo tiếng Hàn
책동
chaekdong
Tiếng Nhật
策動
さくどう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.