AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

策动 (策動) nghĩa là gì? cè dòng

Từ tiếng Trung

策动

phồn thể 策動

cè dòng · âm Hán Việt từng chữ: sách động

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm mưu
  2. lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...)
  3. sắp đặt
  4. kích động
  5. thúc đẩy hành động

Đọc theo tiếng Hàn

책동
chaekdong

Tiếng Nhật

策動
さくどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “âm mưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.