"âm mưu" tiếng Trung là 阴谋 (yīn móu), tiếng Nhật 陰謀
“âm mưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阴谋
phồn thể 陰謀
yīn móu · Hán Việt: âm mưu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
음모
eummo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
陰謀
いんぼう · từ thông dụng
Nghĩa: âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật
Cách nói khác: 图谋 tú móu · 도모; 策动 cè dòng · 책동; 密谋 mì móu · 밀모; 合谋 hé móu · 합모; 蓄谋 xù móu · 축모;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.