筋斗云 (筋斗雲) nghĩa là gì? jīn dǒu yún
Từ tiếng Trung
筋斗云
phồn thể 筋斗雲jīn dǒu yún · âm Hán Việt từng chữ: gân đấu vân
Nghĩa tiếng Việt
- đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
筋斗雲
きんとうん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.