等等 nghĩa là gì? děng děng
Từ tiếng Trung
等等
děng děng · âm Hán Việt từng chữ: đẳng đẳng
Nghĩa tiếng Việt
- vân vân
- và cứ thế ...
- đợi một chút!
- chờ đã!
Đọc theo tiếng Hàn
등등
deungdeung
Tiếng Nhật
等等
とうとう
Từng chữ
Xem “vân vân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.