AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

等等 nghĩa là gì? děng děng

Từ tiếng Trung

等等

děng děng · âm Hán Việt từng chữ: đẳng đẳng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vân vân
  2. và cứ thế ...
  3. đợi một chút!
  4. chờ đã!

Đọc theo tiếng Hàn

등등
deungdeung

Tiếng Nhật

等等
とうとう

Từng chữ

Xem “vân vân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.