Từ tiếng Trung
笼鸟槛猿
phồn thể 籠鳥檻猿lóng niǎo jiàn yuán · âm Hán Việt từng chữ: lồng điểu hạm viên
Nghĩa tiếng Việt
- chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ)
- tù nhân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
籠鳥檻猿
ろうちょうかんえん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.