AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

竞争力 (競爭力) nghĩa là gì? jìng zhēng lì

Từ tiếng Trung

竞争力

phồn thể 競爭力

jìng zhēng lì · âm Hán Việt từng chữ: cạnh tranh lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. khả năng cạnh tranh
  2. tính cạnh tranh

Đọc theo tiếng Hàn

경쟁력
gyeongjaengryeok

Tiếng Nhật

競争力
きょうそうりょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khả năng cạnh tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.