AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

窍门儿 (竅門兒) nghĩa là gì? qiào mén r

Từ tiếng Trung

窍门儿

phồn thể 竅門兒

qiào mén r · âm Hán Việt từng chữ: khíu môn nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẹo
  2. phương pháp tài tình
  3. biết cách
  4. mánh khóe (làm gì đó)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mẹo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.