AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空调车 (空調車) nghĩa là gì? kōng tiáo chē

Từ tiếng Trung

空调车

phồn thể 空調車

kōng tiáo chē · âm Hán Việt từng chữ: không điều xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương tiện có điều hòa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương tiện có điều hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.