AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空房间 (空房間) nghĩa là gì? kōng fáng jiān

Từ tiếng Trung

空房间

phồn thể 空房間

kōng fáng jiān · âm Hán Việt từng chữ: không phòng gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng trống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng trống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.