AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空中少爷 (空中少爺) nghĩa là gì? kōng zhōng shào ye

Từ tiếng Trung

空中少爷

phồn thể 空中少爺

kōng zhōng shào ye · âm Hán Việt từng chữ: không trung thiểu gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp viên hàng không nam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếp viên hàng không nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.