AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

积雪 (積雪) nghĩa là gì? jī xuě

Từ tiếng Trung

积雪

phồn thể 積雪

jī xuě · âm Hán Việt từng chữ: tích tuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyết
  2. phủ tuyết
  3. lớp tuyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

積雪
せきせつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.