"tuyết" tiếng Trung là 雪 (xuě), tiếng Nhật 雪
“tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xuě
Âm Hán Hàn của chữ
설
seol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
雪
ゆき · từ thông dụng
Nghĩa: tuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)
Từng chữ: 雪 (tuyết)
Cách nói khác: 积雪 jī xuě; 白 bái · 백;
Có phải bạn tìm “tuyệt”?
价
phồn thể 價
jie
Âm Hán Hàn của chữ
가
ga · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
價
あたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tuyệt; tốt; người môi giới; người hầu
Từng chữ: 價 (giá)
Cách nói khác: 佳 jiā · 가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.