秘而不宣 (祕而不宣) nghĩa là gì? mì ér bù xuān
Từ tiếng Trung
秘而不宣
phồn thể 祕而不宣mì ér bù xuān · âm Hán Việt từng chữ: bí nhi không tuyên
Nghĩa tiếng Việt
- giữ kín thông tin
- giữ bí mật điều gì đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giữ kín thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.