种族主义 (種族主義) nghĩa là gì? zhǒng zú zhǔ yì
Từ tiếng Trung
种族主义
phồn thể 種族主義zhǒng zú zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: chõng tộc chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- phân biệt chủng tộc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phân biệt chủng tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.