私房 nghĩa là gì? sī fáng
Từ tiếng Trung
私房
sī fáng · âm Hán Việt từng chữ: tư phòng
Nghĩa tiếng Việt
- nhà tư nhân
- phòng riêng
- sở hữu cá nhân
Cách đọc / nghĩa khác: 私房 sī fang — cá nhân; riêng tư;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhà tư nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.