AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

祛邪 nghĩa là gì? qū xié

Từ tiếng Trung

祛邪

qū xié · âm Hán Việt từng chữ: khư tà

Nghĩa tiếng Việt

  1. trừ tà
  2. xua đuổi tà ma

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trừ tà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.