AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trừ tà" tiếng Trung là 除邪 (chú xié)

“trừ tà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

除邪

chú xié · Hán Việt: trừ tà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제사
jesa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trừ tà; trừ khử cái ác

Từng chữ: 除 (bỏ) 邪 (tà)

Cách nói khác: 辟邪 bì xié · 벽사; 傩 nuó; 驱邪 qū xié · 구사; 祛邪 qū xié; 沷 fā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.