AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

祈祷 (祈禱) nghĩa là gì? qí dǎo

Từ tiếng Trung

祈祷

phồn thể 祈禱

qí dǎo · âm Hán Việt từng chữ: cầu đảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu nguyện
  2. đọc lời cầu nguyện
  3. lời cầu nguyện

Đọc theo tiếng Hàn

기도
gido

Tiếng Nhật

祈祷
きとう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cầu nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.