"cầu nguyện" tiếng Trung là 祈愿 (qí yuàn), tiếng Nhật 祈願
“cầu nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
祈愿
phồn thể 祈願
qí yuàn · Hán Việt: cầu nguyện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기원
giwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
祈願
きがん · từ thông dụng
Nghĩa: cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì; lời cầu nguyện
Cách nói khác: 祝 zhù · 축; 祈祷 qí dǎo · 기도; 祈求 qí qiú; 祷 dǎo · 도; 祷告 dǎo gào · 도고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.