AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

礼貌 (禮貌) nghĩa là gì? lǐ mào

Từ tiếng Trung

礼貌

phồn thể 禮貌

lǐ mào · âm Hán Việt từng chữ: lễ mạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sự
  2. lễ phép
  3. tác phong
  4. lịch sự
  5. lễ phép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lịch sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.