AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

礼法 (禮法) nghĩa là gì? lǐ fǎ

Từ tiếng Trung

礼法

phồn thể 禮法

lǐ fǎ · âm Hán Việt từng chữ: lễ pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép tắc nghi lễ
  2. nghi thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

礼法
れいほう

Từng chữ

Xem “phép tắc nghi lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.