礼法 (禮法) nghĩa là gì? lǐ fǎ
Từ tiếng Trung
礼法
phồn thể 禮法lǐ fǎ · âm Hán Việt từng chữ: lễ pháp
Nghĩa tiếng Việt
- phép tắc nghi lễ
- nghi thức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
礼法
れいほう
Từng chữ
Xem “phép tắc nghi lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.