礤床儿 (礤床兒) nghĩa là gì? cǎ chuáng r
Từ tiếng Trung
礤床儿
phồn thể 礤床兒cǎ chuáng r · âm Hán Việt từng chữ: ? sàng nhi
Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ bào
- dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dụng cụ bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.