AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

礤床儿 (礤床兒) nghĩa là gì? cǎ chuáng r

Từ tiếng Trung

礤床儿

phồn thể 礤床兒

cǎ chuáng r · âm Hán Việt từng chữ: ? sàng nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ bào
  2. dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dụng cụ bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.