AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

磁层 (磁層) nghĩa là gì? cí céng

Từ tiếng Trung

磁层

phồn thể 磁層

cí céng · âm Hán Việt từng chữ: từ tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng từ quyển
  2. lớp từ tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng từ quyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.