确定 (確定) nghĩa là gì? què dìng
Từ tiếng Trung
确定
phồn thể 確定què dìng · âm Hán Việt từng chữ: xác định
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng
- chắc chắn
- cố định
- để cố định (cái gì đó)
- xác định
- đảm bảo
Đọc theo tiếng Hàn
확정
hwakjeong
Tiếng Nhật
確定
かくてい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.