“rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
míng bai
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명백
myeongbaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
明白
めいはく · từ thông dụng
Nghĩa: rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ; hiểu
Cách nói khác: 明显 míng xiǎn · 명현; 清楚 qīng chu; 确定 què dìng · 확정; 明确 míng què · 명확; 显然 xiǎn rán · 현연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.