AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

砾石 (礫石) nghĩa là gì? lì shí

Từ tiếng Trung

砾石

phồn thể 礫石

lì shí · âm Hán Việt từng chữ: lịch thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. sỏi
  2. sỏi cuội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.