"sôi" tiếng Trung là 滚 (gǔn)
“sôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
滚
phồn thể 滾
gǔn
Âm Hán Hàn của chữ
곤
gon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sôi; lăn; cút đi; cút xéo đi
Từng chữ: 滾 (củn)
Cách nói khác: 滚烫 gǔn tàng; 汽化 qì huà;
Có phải bạn tìm “sói”?
láng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
狼
おおかみ · từ thông dụng
Nghĩa: sói
Từng chữ: 狼 (lang)
Có phải bạn tìm “sợi”?
缕
phồn thể 縷
lǚ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sợi; chỉ; chi tiết; tỉ mỉ
Từng chữ: 縷 (lụa)
Cách nói khác: 细线 xì xiàn · 세선; 线 xiàn · 선;
Có phải bạn tìm “sỏi”?
suì shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쇄석
swaeseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sỏi; đá nghiền; mảnh vụn đá
Cách nói khác: 砾石 lì shí · 력석; 砂 shā · 사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.