石膏墙板 (石膏牆板) nghĩa là gì? shí gāo qiáng bǎn
Từ tiếng Trung
石膏墙板
phồn thể 石膏牆板shí gāo qiáng bǎn · âm Hán Việt từng chữ: thạch cao tường ván
Nghĩa tiếng Việt
- tấm thạch cao
- tấm vách thạch cao
- tấm ván thạch cao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tấm thạch cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.