AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

石膏墙板 (石膏牆板) nghĩa là gì? shí gāo qiáng bǎn

Từ tiếng Trung

石膏墙板

phồn thể 石膏牆板

shí gāo qiáng bǎn · âm Hán Việt từng chữ: thạch cao tường ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm thạch cao
  2. tấm vách thạch cao
  3. tấm ván thạch cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tấm thạch cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.