AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

知识分子 (知識分子) nghĩa là gì? zhī shi fèn zǐ

Từ tiếng Trung

知识分子

phồn thể 知識分子

zhī shi fèn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: tri thức phân tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. trí thức
  2. giới tri thức
  3. người có học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trí thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.