AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

矜持 nghĩa là gì? jīn chí

Từ tiếng Trung

矜持

jīn chí · âm Hán Việt từng chữ: căng trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. dè dặt
  2. lạnh lùng

Đọc theo tiếng Hàn

긍지
geungji

Tiếng Nhật

矜持
きょうじ

Từng chữ

Xem “dè dặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.