"dè dặt" tiếng Trung là 拘谨 (jū jǐn)
“dè dặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拘谨
phồn thể 拘謹
jū jǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구근
gugeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dè dặt; quá thận trọng
Cách nói khác: 矜持 jīn chí · 긍지; 仔细 zǐ xì · 자세; 畏忌 wèi jì · 외기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.