AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瞄准 (瞄準) nghĩa là gì? miáo zhǔn

Từ tiếng Trung

瞄准

phồn thể 瞄準

miáo zhǔn · âm Hán Việt từng chữ: ? chuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắm vào
  2. nhắm mục tiêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhắm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.