AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

睁眼瞎 (睜眼瞎) nghĩa là gì? zhēng yǎn xiā

Từ tiếng Trung

睁眼瞎

phồn thể 睜眼瞎

zhēng yǎn xiā · âm Hán Việt từng chữ: tranh nhãn hạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. mù chữ
  2. người thị lực mờ
  3. người cố tình không nhìn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mù chữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.